chơi sáo
nghe nhạc
chơi điện tử
chơi cờ bàn
viết thư điện tử
đạp xe
trượt ván
trượt pa-tanh
xem ti-vi
đọc sách
câu cá
vẽ tranh

Từ vựng về hoạt động lúc rảnh rỗi

Auto speak  ↝

Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards