quyển sách
xe đẩy mua sắm
khăn tắm
bàn chải
bàn chải đánh răng
lịch
truyện tranh
bức thư
kem đánh răng
túi mua đồ
móc treo chìa khóa
xà phòng

Từ vựng về vật dụng hàng ngày 1


Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards