vỗ tay
kéo
nhảy dây
cười
bắt
nói thầm
chạy
vẫy tay
khiêu vũ
giậm chân
kêu thét lên
nhảy lò cò
quay vòng
la hét
nhảy
đi bộ

Từ vựng về hành động 1

Auto speak  ↝

Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards