lịch
gạo nếp
tiền lì xì
lời ước, ước nguyện
nửa đêm
phong bì
decorate
pickled onion
go to pagoda
sticky rice
envelope
wish
jellied meat
calendar
colourful
behave
midnight
luckey money
đa sắc màu, sặc sỡ
cư xử
đi chùa
thịt đông
trang trí, trang hoàng
dưa hành

Luyện chuyên sâu từ vựng SGK Tiếng Anh Lớp 6 - Unit 06: OUR TET HOLIDAY


List Units: Từ vựng chuyên sâu SGK Tiếng Anh Lớp 6



Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards