con cầy Mia-kát
con sóc
con báo
con đười ươi
con trăn siết mồi
con chó sói
con ếch
con nai
con gấu đen
con hải cẩu
con ốc sên
con gấu xám Bắc Mỹ
con vượn cáo
con báo đốm
con gấu trúc
con gấu túi

Từ vựng về Động vật hoang dã 2

Auto speak  ↝

Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards