một giờ kém mười phút
hai giờ kém mười lăm phút
bảy giờ hai mươi phút
mười một giờ
mười hai giờ kém năm phút
bốn giờ kém hai mươi lăm phút
sáu giờ hai lăm phút
ba giờ kém hai mươi phút
chín giờ mười phút
tám giờ mười lăm phút
năm giờ ba mươi phút
mười giờ năm phút

Từ vựng về thời gian


Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards