phích cắm
viên pin
con chuột máy tính
điện thoại di động
công tắc đèn
máy ảnh
máy tính bảng
mạng Internet
đèn pin
máy tính
bàn phím
máy tính chơi trò chơi

Từ vựng về thiết bị công nghệ

Auto speak  ↝

Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards