nhảy dù
nhảy bungee
leo núi
khám phá hang động
đạp xe địa hình
trượt ván trên tuyết
lướt sóng
chèo thuyền Kayak

Từ vựng về thể thao mạo hiểm


Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards