vỗ
nghe
đi theo
đào
nếm
tranh luận
chờ đợi
ôm
chạm
nói xin lỗi
chia sẻ
nhìn
thổi
ngửi
ngáp
trốn

Từ vựng về hành động 2

Auto speak  ↝

Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український] [ພາສາລາວ]


Help | Teacher's Workspace

English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards