Đau tai
Thâm mắt
Bị sưng
Sổ mũi
Sốt siêu vi
Chứng buồn nôn
Hôi miệng
Mủ
Rối loạn ăn uống
Bị mất ngủ
Trầy xước da
Cảm lạnh
Sốt
Phát ban
Đau
Ỉa chảy
Vết thâm
Sổ mũi
Dị ứng
Bị liệt
Đau đầu
Táo bón
Hắt hơi
Ho
Hen, suyễn
Bệnh đau lưng
Đau mắt
Diarrhea
Chill
Fever
Sore eyes
Cough
Bruise
Insomnia
Sneeze
Fever virus
Earache
Rash
Allergy
Paralysed
Runny nose
Eating disorder
Graze
Nausea
Asthma
Backache
Black eye
Swollen
Hurt
Headache
Sniffle
Pus
Bad breath
Constipation

2.000 từ Tiếng Anh thông dụng - Topic 23: Health (Sức khỏe)

Auto speak  ↝

List Units: Luyện nhớ nhanh 2.000 từ vựng Tiếng Anh thông dụng nhất



Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards