mổ, cắt ra
trốn thoát
không có
thoải mái
buộc, cột, trói
mất
light the lamp
prince
tie
cut open
servant
fairy
comfortable
escape
lose
used to
drop
without
đã từng
nàng tiên
đầy tớ
đánh rơi
hoàng tử
thắp đèn

SGK Tiếng Anh Lớp 8 (CT Cũ) - Unit 4: OUR PAST (All words)


List Units: SGK Tiếng Anh Lớp 8 (Chương trình cũ) - Bộ từ 2



Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards