xinh xắn
kênh (truyền hình)
cá heo
phim hài
giáo dục
phim hoạt hình (đồ họa)
educate
funny
cute
comedy
animated films
dolphin
educational
viewer
live
character
channel
cartoon
người xem (TV)
nhân vật
phim hoạt hình (vẽ tay)
buồn cười, ngộ nghĩnh
mang tính giáo dục
(truyền) trực tiếp
SGK Tiếng Anh Lớp 6 Global Success - Unit 7: TELEVISION
List Units: Từ vựng SGK Tiếng Anh Lớp 6 Global Success (Glossary)