rẽ trái
tầng 2
tầng trệt
phòng máy tính
/θɜːd flɔːr/
đi lên tầng
đi dọc theo
đi xuống tầng
đi qua
phòng nhạc
hành lang
thư viện
phòng mỹ thuật
rẽ phải
tầng 2
go downstairs
ground floor
music room
corridor
art room
go along
computer room
third floor
turn left
go past
library
turn right
first floor
second floor
go upstairs

Từ vựng Tiếng Anh Lớp 5 Global Success - Unit 6: Our school rooms

Auto speak  ↝



Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards