Vị trí, khu đất
hội, hội liên hiệp, đoàn thể
(sự) thu xếp, dàn xếp, sắp xếp
Phiên, kỳ
(n) Danh sách, sổ sách; (v) Đăng ký
Chật ních, đông nghịt
location
take part in
get in touch
attend
arrangement
session
association
overcrowded
hold
accommodate
register
select
Liên lạc với, tiếp xúc với
Tham dự, chăm sóc,đi kèm
Điều tiết, điều chỉnh, thu xếp, làm cho phù hợp
Cầm, nắm, giữ, tổ chức
Chọn lựa, tuyển chọn
Tham dự, tham gia

600 Từ vựng TOEIC - Topic 5: Conferences (Hội nghị, cuộc gặp mặt)


List Units: 600 Từ vựng TOEIC



Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards