hái, thu hoạch (hoa, quả…)
tưới nước
trọng lượng
là, ùi (quần áo)
người máy
bảo vệ, người canh gác
broken
iron
water
robot
guard
planet
do the dishes
feelings
weight
pick
space station
age
rửa bát, đĩa
bị hỏng, bị vỡ
hành tinh
trạm vũ trụ
độ tuổi
cảm xúc, tình cảm

SGK Tiếng Anh Lớp 6 Global Success - Unit 12: ROBOTS


List Units: Từ vựng SGK Tiếng Anh Lớp 6 Global Success (Glossary)



Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards