Sự tiêu tan, hao mòn
(Người, vật) thay thế
Ngắn ngủi
Sự đổi mới, cách tân
Thay đổi, điều chỉnh
Modify
Revolutionary
Short-lived
Flexible
Adaptable
Potential
Observe
Innovation
Dissipate
Substitute
Mang tính cách mạng
Tiềm năng
Linh hoạt, linh động
Quan sát
Có khả năng thích nghi

Từ vựng Ôn thi THPT - Topic 2: Change and Technology




Help | Teacher's Workspace



English Flashcard

Everybody Up | Family and Friends | Oxford Phonics World | Let's Go | First Friends | YLE - Starters, Movers, Flyers | YLE Pre A1 Starters | YLE A1 Movers | YLE A2 Flyers | Fingerprints


Other Flashcards