Phát âm

Extreme sports flashcards

Từ vựng về thể thao mạo hiểm

Tự động phát âm    Tự động chuyển  ↝

Translate to: [English] [Tiếng Việt] [中国语] [한국어] [Le français] [Español] [Русский] [العربية] [ภาษาไทย] [український]
Comments
Login to comment



Other Flashcards